hiển vi

  1. Microscopic
    • kích thước hiển vi
      Of microscopic size.
  2. (Kính hiển vi) A microscopic
    • Kính hiển vi điện tử
      An electronic microscope

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hiển vi
Các sinh vật hiển vi sống trong nước hồ.